鸡汤女
💬 netjī tāng nǚ
Ad Space
Meaning
"Gái soup gà" - phụ nữ hiện đại say mê các lời động viên (鸡汤 = chicken soup/súp gà tinh thần), rải kiến thức không quan tâm người khác. Đồng nghĩa với "精緻自私女" (gái ích kỷ tinh tế).
Ad Space
jī tāng nǚ
"Gái soup gà" - phụ nữ hiện đại say mê các lời động viên (鸡汤 = chicken soup/súp gà tinh thần), rải kiến thức không quan tâm người khác. Đồng nghĩa với "精緻自私女" (gái ích kỷ tinh tế).