阿姨洗铁路
💬 netā yí xǐ tiě lù
Ad Space
Meaning
Dì rửa đường ray. Âm giả tiếng Trung của tiếng Nhật 'aishiteru' (愛してる - yêu em). Nghe như 'a yi xi tie lu'. Dùng để tạo hiệu ứng hài hước khi muốn nói 'yêu em' bằng tiếng Nhật.
Ad Space
ā yí xǐ tiě lù
Dì rửa đường ray. Âm giả tiếng Trung của tiếng Nhật 'aishiteru' (愛してる - yêu em). Nghe như 'a yi xi tie lu'. Dùng để tạo hiệu ứng hài hước khi muốn nói 'yêu em' bằng tiếng Nhật.