土豆精

💬 net

tǔ dòu jīng

Ad Space

Meaning

Tinh khoai tây. Người bề ngoài là tinh anh tsundere thông minh nhưng thực chất thổ/ngây ngốc đáng yêu, người lùn tròn, da vàng hoặc đen, giống khoai tây (土豆 thổ đậu), khiến người thấy hài (豆). Không cần đủ mọi đặc điểm nhưng cần vài cái: 'trông thông minh thực ngu', 'trên sân khấu ngầu dưới sân khấu ngây', 'quê mùa', 'ngây', 'lùn tròn', 'da vàng đen', 'ăn nhiều bụng to'. Từ đồng nghĩa: thổ phì viên, ải đại khẩn, han han. Cũng chỉ người đơn thuần thích khoai tây ăn nhiều dễ thương. Ví dụ nổi tiếng: Cao Văn trong Fate. Tùy ngữ cảnh có thể là chửi hoặc khen.

Ad Space