CP
💬 netC P
Ad Space
Meaning
CP. CP 'Coupling' viết tắt phối đối nghĩa. Nguyên não tính tê liệt (Cerebral Palsy) viết tắt, Nhật Bản ACGN đồng nhân giới từ net thuật ngữ thành, anime drama nhân vật luyến người tổ hợp chỉ.
Ad Space
C P
CP. CP 'Coupling' viết tắt phối đối nghĩa. Nguyên não tính tê liệt (Cerebral Palsy) viết tắt, Nhật Bản ACGN đồng nhân giới từ net thuật ngữ thành, anime drama nhân vật luyến người tổ hợp chỉ.