珍妮马士多
💬 netzhēn nī mǎ shì duō
Ad Space
Meaning
Trân Ni mã sĩ đa. Mạng dụng ngữ 'ngã Phật liễu' Phật giáo quan hệ không, 'ngã phục liễu' (thua, ngạc nhiên) đồng âm từ. 'Phật' 'phục' thay.
Ad Space
zhēn nī mǎ shì duō
Trân Ni mã sĩ đa. Mạng dụng ngữ 'ngã Phật liễu' Phật giáo quan hệ không, 'ngã phục liễu' (thua, ngạc nhiên) đồng âm từ. 'Phật' 'phục' thay.