看你说的或瞧您说的
💬 netkàn nǐ shuō de huò qiáo nín shuō de
Ad Space
Meaning
Khán ni thuyết hoặc tiêu nin thuyết. 'Hữu nghị tiểu thuyền thuyết phiên tựu phiên' (hữu tình thuyền tức lật) văn hình. Ví dụ: Ái tình đại thuyền tức lật, thanh xuân tiểu điểu tức bay.
Ad Space