翻船体
💬 netfān chuán tǐ
Ad Space
Meaning
Phiên thuyền thể. Người giao tiết độ giác, bất thích thiết hành động tự giác đối phương phiền không. Ví dụ: Công cộng nơi ngoại bộ speaker không dùng, nghỉ ngày công trình không, thân척 lương ái tình thám không.
Ad Space