食用
💬 netshí yòng
Ad Space
Meaning
Thực dụng. 'Phản hướng dụng pháp' bản lai ý nghĩa ngược ý nghĩa dùng. Mỉa mai (khen → chê) tự học (chê → khen) dùng. Ví dụ: '예지' ngu ý nghĩa dùng. Ngữ tự thay ngược ý nghĩa.
Ad Space
shí yòng
Thực dụng. 'Phản hướng dụng pháp' bản lai ý nghĩa ngược ý nghĩa dùng. Mỉa mai (khen → chê) tự học (chê → khen) dùng. Ví dụ: '예지' ngu ý nghĩa dùng. Ngữ tự thay ngược ý nghĩa.