三十而一
💬 netsān shí ér yī
Ad Space
Meaning
Tam thập nhi nhất. AV = Audio (âm thanh) Video (hình ảnh) Anh viết tắt. Điện tử thiết bị terminal channel biểu thị thường dùng (ví dụ: AV Input = hình ảnh âm thanh nhập).
Ad Space
sān shí ér yī
Tam thập nhi nhất. AV = Audio (âm thanh) Video (hình ảnh) Anh viết tắt. Điện tử thiết bị terminal channel biểu thị thường dùng (ví dụ: AV Input = hình ảnh âm thanh nhập).