真给佬
💬 netzhēn gěi lǎo
Ad Space
Meaning
Cấp cấp - 1. Danh từ: cách gọi cute của 'cấp lão' (người gay, cũng gọi cấp nam, cấp tử) 2. Tính từ: miêu tả nam có khí chất gay (也说 cấp cấp đích, cấp cấp đạt).
Ad Space
zhēn gěi lǎo
Cấp cấp - 1. Danh từ: cách gọi cute của 'cấp lão' (người gay, cũng gọi cấp nam, cấp tử) 2. Tính từ: miêu tả nam có khí chất gay (也说 cấp cấp đích, cấp cấp đạt).