给给的
💬 netgěi gěi de
Ad Space
Meaning
"基眼看人给" hoặc "给眼看人基" chỉ lý thuyết "ba ảo giác lớn của gay" nổi tiếng: Anh ấy đang nhìn tôi, anh ấy là gay, anh ấy thích tôi
Ad Space
gěi gěi de
"基眼看人给" hoặc "给眼看人基" chỉ lý thuyết "ba ảo giác lớn của gay" nổi tiếng: Anh ấy đang nhìn tôi, anh ấy là gay, anh ấy thích tôi