控屏
💬 netkòng píng
Ad Space
Meaning
Kiểm soát màn hình (Kiểm soát bình luận): Viết tắt của "控制评论" (kiểm soát bình luận). Thường dùng trong giới fan, chỉ hành động của đội ngũ thần tượng hoặc fan sử dụng nhiều phương pháp khác nhau trên mạng để th操纵 dư luận, duy trì hình ảnh tốt của thần tượng. Ví dụ: "Nhà ○○ lại kiểm soát màn hình rồi, bình luận của tôi bị xóa mất". Từ đồng nghĩa: 空瓶 (bình rỗng).
Ad Space