令人做藕
💬 netlìng rén zuò ǒu
Ad Space
Meaning
Khiến người ta làm ngó sen (Khiến người nôn mửa): Chữ đồng âm của "令人作呕" (khiến người nôn mửa). Chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất ghê tởm khiến người ta muốn nôn. Xuất phát từ việc đồng âm "丑" (xấu) thành "吃藕" (ăn ngó sen). Từ đó, hầu hết các chữ thường dùng có âm "ǒu" đều được thay thế bằng "藕" (ngó sen).
Ad Space