tickle(tk)
💬 nett i c k l e ( t k )
Ad Space
Meaning
Phiên bản tiếng Anh của "顶不住了" (không chịu nổi). Được tạo theo cách tạo từ tiếng Anh, lấy bính âm "ding" của chữ "顶" làm gốc, thêm tiền tố phủ định "un-" và hậu tố tính từ "-able". Phái sinh từ "unbengable" (绷不住了).
Ad Space