懒骨头
💬 netlǎn gǔ tou
Ad Space
Meaning
Phương ngôn Tứ Xuyên, có nhiều cách dùng. (1) Làm từ chửi thề nghĩa "ngu ngốc". Ví dụ: 你個錘子 (mày ngu à). (2) Làm thán từ biểu thị ngạc nhiên, tức giận. Tương tự "卧槽". Ví dụ: 這考試太難了,錘子哦 (kỳ thi này khó quá, quỷ tha ma bắt). (3) Làm phó từ tương tự "放屁" (nói bậy). Ví dụ: 沒圖你說個錘子 (không có ảnh nói cái quái gì).
Ad Space