的得地警察
💬 netde dé dì jǐng chá
Ad Space
Meaning
"Cảnh sát 的得地". Trên mạng người đặc biệt quan tâm phân biệt dùng "的・得・地". Chỉ trích lỗi người khác. "的" trước danh từ, "地" sau phó từ, "得" trước bổ ngữ. Cuồng ngữ pháp.
Ad Space
de dé dì jǐng chá
"Cảnh sát 的得地". Trên mạng người đặc biệt quan tâm phân biệt dùng "的・得・地". Chỉ trích lỗi người khác. "的" trước danh từ, "地" sau phó từ, "得" trước bổ ngữ. Cuồng ngữ pháp.