他mua的
💬 nettā m u a de
Ad Space
Meaning
"Hắn mua đích". Biểu hiện ôn hòa "Hắn mẹ đích" (他妈的 - chết tiệt). "mua" là âm thanh hôn, làm lời chửi dễ thương nhẹ nhàng. Cách chửi thề lịch sự của phụ nữ.
Ad Space
tā m u a de
"Hắn mua đích". Biểu hiện ôn hòa "Hắn mẹ đích" (他妈的 - chết tiệt). "mua" là âm thanh hôn, làm lời chửi dễ thương nhẹ nhàng. Cách chửi thề lịch sự của phụ nữ.