在?把监视器给我拆了
💬 netzài ? bǎ jiān shì qì gěi wǒ chāi le
Ad Space
Meaning
"Đang? Bỏ màn hình giám sát cho tôi tháo". Nghĩa phóng đại "Cài màn hình giám sát giống". Người khác nói quá khớp kinh nghiệm bản thân hoặc đang làm việc, "Giống giám sát tôi" biểu hiện cộng minh. Thường dùng với emoji 🐶.
Ad Space