公知了猴
💬 netgōng zhī liǎo hóu
Ad Space
Meaning
"Công tri liễu hầu". Mạng "công tri" (tự xưng trí thức) chế giễu sinh vật giả tưởng. "Công tri" + "thiền" + "viên" kết hợp. Ồn ào phiền người công tri mạng nhảy nhót giống khỉ hài hước ví. Weibo blogger @我叫孙火旺 video "Công tri liễu hầu" xuất xứ.
Ad Space