这个冰箱不制冷
💬 netzhè ge bīng xiāng bú zhì lěng
Ad Space
Meaning
"Cái tủ lạnh này không chế lạnh". Idol thực lực không châm biếm biểu đạt. Mạng xã hội lưu hành ẩn dụ, idol tủ lạnh, thực lực làm lạnh năng lực ví. Phấn "bản nhân cố gắng" bảo vệ logic châm biếm. Lưu lượng sao (nhân khí idol) diễn xuất kém lúc dùng.
Ad Space