饭圈化
💬 netfàn quān huà
Ad Space
Meaning
"Phạn quyển hóa". "Quyển phạn" "fan圈 (fan circle)" đồng âm từ. "圈" "quān", "fan" "fàn" âm giống, fan circle, fan cộng đồng chỉ biểu hiện khác.
Ad Space
fàn quān huà
"Phạn quyển hóa". "Quyển phạn" "fan圈 (fan circle)" đồng âm từ. "圈" "quān", "fan" "fàn" âm giống, fan circle, fan cộng đồng chỉ biểu hiện khác.