天花板
💬 nettiān huā bǎn
Ad Space
Meaning
"Thiên hoa bản". Qua bảng Hàn Quốc online âm nhạc site MelOn chart chỉ. "melon" qua Anh ngữ, K-POP phấn "瓜榜" viết tắt. Bổ sung: KBS Music Bank, SBS Inkigayo K-POP âm nhạc chương trình MelOn âm nguồn bảng xếp hạng tham khảo, hoặc to tỷ trọng tính. Phấn truy "1 vị" đạt MelOn bài lặp phát. Hành vi này "sát qua (刷瓜)" "cắt qua (切瓜)" gọi.
Ad Space