yyds
💬 nety y d s
Ad Space
Meaning
Thuật ngữ liên quan đến 'yyds'. yydsの別解釈:「一一得四」(1×1=4、数学の間違い)または「永远单身」(永遠に独身)。どちらも自虐的なユーモア (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)
Ad Space
y y d s
Thuật ngữ liên quan đến 'yyds'. yydsの別解釈:「一一得四」(1×1=4、数学の間違い)または「永远单身」(永遠に独身)。どちらも自虐的なユーモア (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)