yyds
💬 nety y d s
Ad Space
Meaning
Thuật ngữ liên quan đến 'yyds'. 杨杨得胜。2021年7月2日、楊倩・楊皓然コンビが東京五輪10mエアライフル混合団体で金メダル。二人とも楊姓なのでyydsを「杨杨得胜」(楊楊勝利)と解釈した (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)
Ad Space
y y d s
Thuật ngữ liên quan đến 'yyds'. 杨杨得胜。2021年7月2日、楊倩・楊皓然コンビが東京五輪10mエアライフル混合団体で金メダル。二人とも楊姓なのでyydsを「杨杨得胜」(楊楊勝利)と解釈した (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)