经贸大学教会了我如何做人
💬 netAd Space
Meaning
Thuật ngữ liên quan đến '经贸大学教会了我如何做人'. 配信者・文静が自称する「千鸟大学」は「千鳥」と「枝江大学」の合成語。ファン名は「鳥批」 (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)
Ad Space
Thuật ngữ liên quan đến '经贸大学教会了我如何做人'. 配信者・文静が自称する「千鸟大学」は「千鳥」と「枝江大学」の合成語。ファン名は「鳥批」 (Cần dịch chính xác hơn từ tiếng Nhật)