弯
💬 netAd Space
Meaning
'Cơ' là phiên âm tiếng Quảng Đông của 'gay'. Từ hay dùng: cơ lão (gay nam), cơ tình (tình cảm BL), cơ hữu (bạn gay/bạn thân), cao cơ (hành vi BL), diện cơ (off-meeting), mại cơ (fanservice BL), giả cơ (BL giả), chân cơ (gay thật) v.v. Tham khảo từ đồng nghĩa: 'cấp' (gěi).
Ad Space