空耳
💬 netAd Space
Meaning
Soramimi. Hiện tượng phát âm ngoại ngữ nghe giống từ khác. VD: "愛してる" tiếng Nhật nghe như "阿姨洗铁路" (Bác gái rửa đường sắt) trong tiếng Trung
Ad Space
Soramimi. Hiện tượng phát âm ngoại ngữ nghe giống từ khác. VD: "愛してる" tiếng Nhật nghe như "阿姨洗铁路" (Bác gái rửa đường sắt) trong tiếng Trung