饭制
💬 netAd Space
Meaning
'Phạn chế' = fan-made. Tiếng Anh 'fan' qua tiếng Nhật 'fan' âm dịch sang tiếng Trung 'phạn'. Chỉ tác phẩm sáng tác thứ cấp fan làm.
Ad Space
'Phạn chế' = fan-made. Tiếng Anh 'fan' qua tiếng Nhật 'fan' âm dịch sang tiếng Trung 'phạn'. Chỉ tác phẩm sáng tác thứ cấp fan làm.