嫂子
💬 netAd Space
Meaning
Thuật ngữ fandom 'tiền tuyến' hoạt động. Đứng tiền tuyến ở sự kiện idol, đón sân bay v.v., chụp ảnh bằng máy, cung cấp thông tin realtime cho fan khác. Thường hình thành nhóm 'tiền tuyến tổ'.
Ad Space
Thuật ngữ fandom 'tiền tuyến' hoạt động. Đứng tiền tuyến ở sự kiện idol, đón sân bay v.v., chụp ảnh bằng máy, cung cấp thông tin realtime cho fan khác. Thường hình thành nhóm 'tiền tuyến tổ'.