机械嘅嘢,你识条春咩
💬 netAd Space
Meaning
'Tệ la, giám thị khí hương tả'. Gundam 'Nghịch Tập の Char' khi đầu Sazabi của Char (monitor) hỏng câu thoại. Bản lồng tiếng Hong Kong 'Tệ la, giám thị khí hương tả' dịch buồn cười quá thành nội dung.
Ad Space
'Tệ la, giám thị khí hương tả'. Gundam 'Nghịch Tập の Char' khi đầu Sazabi của Char (monitor) hỏng câu thoại. Bản lồng tiếng Hong Kong 'Tệ la, giám thị khí hương tả' dịch buồn cười quá thành nội dung.