久别重逢
📂 chengyujiǔ bié chóng féng
Ad Space
Meaning
Gặp lại sau lâu ngày
Examples
每一次遇见都像久别重逢高兴
Mỗi lần gặp đều vui như gặp lại sau lâu ngày
跟男朋友久别重逢的是什么感觉
Cảm giác gặp lại bạn trai sau lâu ngày là như thế nào
如果我们能够久别重逢,我希望你别来无恙
Nếu chúng ta có thể gặp lại, tôi hy vọng bạn vẫn khỏe mạnh
Ad Space