韭菜
💰 jinrongjiǔ cài
Ad Space
Meaning
Mồi nhử (trong đầu tư), những người bị bóc lột (trong chủ nghĩa tư bản)
Examples
市场上骗子太多,韭菜们不够了
Thị trường quá nhiều kẻ lừa đảo, không đủ mồi nhử
牛市来了,韭菜们看见一根大阳线就兴奋得不行
Thị trường tăng giá đến rồi, những người bị bóc lột thấy nến dương lớn liền phấn khích
股东是尼玛的冤大头,求求韭菜们早点醒悟吧
Cổ đông là những người bị lừa, cầu mong mồi nhử nhanh tỉnh ngộ
Ad Space