绝绝子

💬 net

jué jué zi

Ad Space

Meaning

①Siêu tuyệt, thực sự tốt nhất, (tuyệt vời đến) kinh khủng, như thần ②Siêu tệ, tệ nhất, kinh khủng

Examples

这个创意真的绝绝子

Ý tưởng này thực sự siêu tuyệt vời

试下来真的绝绝子

Thử ra thực sự kinh khủng

你的演技绝绝子,继续加油

Diễn xuất của bạn như thần, tiếp tục cố gắng

这个电影一下子就被吸引了,尊嘟素绝绝子

Bộ phim này lập tức thu hút, siêu tốt nhất

北京的温差绝绝子,穿短裤被冻坏了

Chênh lệch nhiệt độ Bắc Kinh kinh khủng, mặc quần đùi bị đông cứng

Ad Space