开叉
📂 fashionkāi chā
Ad Space
Meaning
Xẻ tà, mở rộng
Examples
高开叉旗袍,好妖娆啊
Áo dài xẻ tà cao, quyến rũ quá
高腰+后开叉设计的裙子,走路无束缚
Váy thiết kế eo cao và xẻ sau, đi lại thoải mái
这种开叉喇叭裤真的好显瘦显腿长
Quần ống loe xẻ tà này thực sự làm trông gầy và chân dài
Ad Space