卡哇伊
📂 wailaiyukǎ wa yī
Ad Space
Meaning
Kawaii (dễ thương)
Examples
樱花妹,卡哇伊伊伊~卡哇伊内
Cô gái Nhật, kawaii quá~ dễ thương nhỉ
这个设计真的好卡哇伊捏
Thiết kế này thực sự rất kawaii
Ad Space
kǎ wa yī
Kawaii (dễ thương)
樱花妹,卡哇伊伊伊~卡哇伊内
Cô gái Nhật, kawaii quá~ dễ thương nhỉ
这个设计真的好卡哇伊捏
Thiết kế này thực sự rất kawaii