可爱本爱

💬 net

kě ài běn ài

Ad Space

Meaning

Siêu dễ thương, cực kỳ đáng yêu

Examples

你就是可爱本爱!

Bạn thực sự siêu dễ thương!

比个心,嘟嘟嘴,是可爱本爱

Làm trái tim bằng tay, chu môi, dễ thương quá đi

软妹风,真的是可爱本爱了

Phong cách nữ tính dịu dàng, thực sự siêu dễ thương

我家的宝贝是可爱本爱

Con yêu của nhà tôi siêu dễ thương

Ad Space