坑爹
📂 fangyankēng diē
Ad Space
Meaning
Phản bội kỳ vọng, bị lừa, chặt chém
Examples
太差了,这个坑爹货
Tệ quá, hàng khác xa tưởng tượng
点了个蓝山咖啡,味道属实有点坑爹
Gọi cà phê Blue Mountain nhưng vị hơi thất vọng
停车场停车也扣3分罚200?太坑爹了
Đậu xe ở bãi mà trừ 3 điểm phạt 200 tệ, hoàn toàn chặt chém
Ad Space