宽松世代
📂 jiaoyukuān sōng shì dài
Ad Space
Meaning
Thế hệ giáo dục rộng rãi (Yutori sedai)
Examples
他是宽松世代的学生
Anh ấy là học sinh thế hệ giáo dục rộng rãi
讨论宽松世代的教育改革
Thảo luận về cải cách giáo dục thế hệ rộng rãi
宽松世代进入职场
Thế hệ giáo dục rộng rãi bắt đầu ra xã hội
Ad Space