喇叭
📂 carlǎ ba
Ad Space
Meaning
Còi xe
Examples
喇叭声音过大会扰民
Tiếng còi quá lớn sẽ làm phiền người khác
检查喇叭是否工作正常
Kiểm tra còi xe có hoạt động bình thường không
他拿起喇叭指挥交通
Anh ấy cầm loa để điều hành giao thông
Ad Space
lǎ ba
Còi xe
喇叭声音过大会扰民
Tiếng còi quá lớn sẽ làm phiền người khác
检查喇叭是否工作正常
Kiểm tra còi xe có hoạt động bình thường không
他拿起喇叭指挥交通
Anh ấy cầm loa để điều hành giao thông