癞蛤蟆想吃天鹅肉
📂 chengyulài há má xiǎng chī tiān é ròu
Ad Space
Meaning
Mơ mộng điều không tưởng, ước muốn phi thực tế
Examples
你这癞蛤蟆想吃天鹅肉啊
Cậu đang mơ mộng điều không tưởng đấy
穷逼男,不要癞蛤蟆想吃天鹅肉了
Thằng nghèo khó, đừng có mơ mộng phi thực tế nữa
我知道我自己是癞蛤蟆,但是我就想吃一口大毛这样的天鹅肉
Tôi biết mình không xứng đáng, nhưng tôi vẫn muốn có được người như vậy
Ad Space