老毕登
💬 netlǎo bì dēng
Ad Space
Meaning
Lão già, ông già sắp chết
Examples
真该死啊,老毕登
Thật đáng chết, lão già
老毕登老板,你真的见不到明天的太阳了
Ông chủ già, ông sẽ không thấy mặt trời ngày mai đâu
没见过这么烦的人,老毕登有多远滚多远
Chưa thấy người phiền phức thế này, lão già cút xa ra
Ad Space