虎口拔牙

📂 chengyu

hǔ kǒu bá yá

Ad Space

Meaning

Nhổ răng hổ (vô cùng nguy hiểm)

Examples

这项工作犹如老虎拔牙

Công việc này giống như nhổ răng hổ (nguy hiểm và khó)

虎口拔牙任务怎么完成

Làm thế nào để hoàn thành nhiệm vụ nguy hiểm như vậy

炒股赚钱真难,难似虎口拔牙

Kiếm tiền từ chứng khoán thật khó, khó như nhổ răng hổ (rất rủi ro)

Ad Space