泪奔
💬 netlèi bēn
Ad Space
Meaning
Nước mắt tự nhiên trào ra
Examples
刚刚看到一句话我瞬间泪奔了
Vừa rồi thấy câu này tôi bật khóc ngay lập tức
听到她的歌声,引得全场观众泪奔
Nghe giọng hát của cô ấy, cả khán phòng đều rơi nước mắt
这段视频让无数人泪奔
Video này khiến vô số người rơi nước mắt
Ad Space