冷白皮
💬 netlěng bái pí
Ad Space
Meaning
Da trắng lạnh
Examples
女生为了白有多努力,想爆改冷白皮还想要好气色
Phụ nữ nỗ lực hết mình để trắng da, muốn có da trắng lạnh nhưng vẫn muốn sắc mặt hồng hào
我喜欢身量苗条,一头漆黑长发,冷白皮
Tôi thích dáng người thon thả, tóc đen dài và da trắng lạnh
出镜脸,而且给自己p脸p多了(我本人不是冷白皮)
Mặt lên hình đẹp và chỉnh sửa ảnh quá nhiều (tôi không có da trắng lạnh thật sự)
Ad Space