离婚冷静期
📂 nannvlí hūn lěng jìng qī
Ad Space
Meaning
Thời gian suy nghĩ lại trước khi ly hôn (30 ngày)
Examples
2021年半年离婚率下降50%,离婚冷静期效果明显
6 tháng đầu năm 2021 tỷ lệ ly hôn giảm 50%, hiệu quả của thời gian suy nghĩ rõ ràng
我处在离婚冷静期如何挽回婚姻
Tôi đang trong thời gian suy nghĩ, làm sao để cứu vãn hôn nhân
结婚容易离婚难,既然有离婚冷静期我支持创一个结婚冷静期
Kết hôn dễ ly hôn khó, nếu có thời gian suy nghĩ trước ly hôn thì tôi ủng hộ tạo thời gian suy nghĩ trước kết hôn
Ad Space