慢半拍

💬 net

màn bàn pāi

Ad Space

Meaning

①Chậm một nhịp, phản ứng chậm ②Bị động, chậm chân

Examples

她跳舞又开始慢半拍的节奏

Cô ấy nhảy lại bắt đầu chậm một nhịp

我不管做什么,都比别人慢半拍

Tôi làm gì cũng chậm hơn người khác một nhịp

这踏马手机一连WIFI网络反应总是慢半拍

Cái điện thoại chết tiệt này kết nối WiFi phản ứng lúc nào cũng chậm

公共政策不能总是慢半拍

Chính sách công không thể lúc nào cũng bị động

速度时代苹果汽车开发慢半拍

Trong thời đại tốc độ, phát triển Apple Car chậm chân

Ad Space