满江红
💬 netmǎn jiāng hóng
Ad Space
Meaning
Màu đỏ
Examples
我喜欢满江红的衣服
Tôi thích quần áo màu đỏ
今天考试语文作文考了满江红
Hôm nay thi văn toàn đỏ lòm
大姨妈真的太突然了,走到公司就已经满江红了
Kinh nguyệt đến thật đột ngột, đến công ty thì đã đỏ lòm rồi
Ad Space
mǎn jiāng hóng
Màu đỏ
我喜欢满江红的衣服
Tôi thích quần áo màu đỏ
今天考试语文作文考了满江红
Hôm nay thi văn toàn đỏ lòm
大姨妈真的太突然了,走到公司就已经满江红了
Kinh nguyệt đến thật đột ngột, đến công ty thì đã đỏ lòm rồi