懵逼
💬 netměng bī
Ad Space
Meaning
Sửng sốt, ngạc nhiên, sốc, ngơ ngác
Examples
困懵逼了,差点儿一头扎进男厕所
Ngơ ngác quá, suýt nữa lao vào nhà vệ sinh nam
这个视频看完绝对一脸懵逼
Xem xong video này chắc chắn sẽ sửng sốt
我知道对方身份后,瞬间一脸懵逼
Sau khi biết danh tính đối phương, tôi ngay lập tức ngạc nhiên và ngơ ngác
Ad Space