萌萌哒
📂 subméng méng da
Ad Space
Meaning
Moe (đáng yêu), kawaii
Examples
好萌
Dễ thương quá
卖萌
Làm dễ thương, làm nũng
Q萌
Moe cute, đáng yêu moe
Ad Space
méng méng da
Moe (đáng yêu), kawaii
好萌
Dễ thương quá
卖萌
Làm dễ thương, làm nũng
Q萌
Moe cute, đáng yêu moe