男友力
💬 netnán yǒu lì
Ad Space
Meaning
Sức nam tính, tính nam nhi
Examples
你的老公满满的男友力
Chồng bạn tràn đầy sức nam tính
他太苏了吧,男友力爆棚
Anh ấy quá cuốn hút, sức nam tính tràn trề
一间亲手完成的DIY地下室,尊嘟男友力MAX!
Tự tay hoàn thành tầng hầm DIY, thực sự sức nam tính MAX!
Ad Space